TR 610 top3 12-24V. Công tắc hẹn giờ KTS, BLE.

  • 5.266.000 vnd
  • 4.213.000 vnd
  • theben- Đức
  • 12 tháng
  • Công tắc thời gian kỹ thuật số, 1 kênh. 3 chế độ hoạt động: luôn đóng hoặc mở, điều khiển trực tiếp trên thiết bị hoặc tự động theo chương trình hàng ngày, nhóm ngày và tuần. Thời gian bật/tắt tối thiểu là 1 phút, gồm 56 ô nhớ đủ cho mọi nhu cầu. Pin Lithium giữ bộ nhớ 10 năm. Cài đặt trực tiếp trên thiết bị hoặc bằng App trên Smartphone/PC (cần phụ kiện) giúp cài đặt, sao lưu chương trình giữa các thiết bị nhanh chóng, chính xác, nâng cao năng suất lao động khi triển khai trên quy mô lớn.

Tính năng chính:

  • Chương trình theo ngày, nhóm ngày, tuần.
  • 1 kênh.
  • Đầu nối dạng lò xo, mỗi đầu 2 khe cho 2 dây, đơn hoặc đa sợi, có hoặc không đầu bấm.
  • Dây nối 0,5 – 2,5mm2. Nhấn để tháo dây khỏi thiết bị.
  • Cài đặt trên thiết bị, giao diện lập trình văn bản.
  • Có thể lập trình mà không cần nguồn chính.
  • 56 ô nhớ.
  • Khe cắm Bluetooth OBELISK top3 để lập trình qua App trên Smart phone/PC.
    • Đưa chương trình vào thiết bị.
    • Sao chép chương trình
    • Lưu chương trình.
  • Pin lithium duy trì bộ nhớ 10 năm.
  • Lựa chọn trạng thái Đóng hoặc Mở ban đầu.
  • Có thể vận hành thủ công trên thiết bị
  • Chế độ luôn TẮT hoặc luôn MỞ (Permanent ON/OFF switching)
  • Bộ đếm giờ để xác định thời gian bảo dưỡng, có thể xóa về 0.
  • Lập trình cho ngày nghỉ lễ.
  • Màn hình LCD lớn, rõ dễ đọc, có thể thay đổi độ sáng nền hoặc tắt đi.
  • Chế độ bảo vệ với mật khẩu (PIN).
  • Hỗ trợ tự động điều chỉnh thời gian mùa hè/mùa đông (có thể tắt) để phù hợp hơn với một số khu vực trong nước.
  • Dễ vận hành, lập trình qua 4 nút.

Kích thước và sơ đồ đấu nối:

TR_610_top3_12-24V_2

Model   TR 610 top3 12-24V
 Điện áp hoạt động  12–24VUC
 Kiểu lắp đặt  thanh DIN 
 Chiều rộng lắp đặt  2 mô đun
 Tiếp điểm  Tiếp điểm chuyển đổi 3 chân, 2 chiều
 Dạng ngõ ra  Tiếp điểm khô, không điện áp
 Độ mở tiếp điểm  < 3 mm (μ)
 Vật liệu tiếp điểm  AgSnO2
 Chương trình  trong tuần
 Chức năng lập trình  BẬT – TẮT
 Số kênh  1 kênh
 Số ô nhớ (thời điểm)  56
 Pin dự phòng  10 năm ở 20oC
 Công suất tối đa ở 250 VAC  16A (Cosφ=1); 2A (Cosφ=0,6)
 Đèn sợi đốt/halogen  1400 W
 Đèn LED <2W  6W
 Đèn LED 2-8W  20W
 Đèn LED >8W  20W
 Công suất chuyển mạch tối thiểu  ~10mA
 Thời gian chuyển mạch ngắn nhất  1 phút
 Thời gian dựa trên  đồng hồ thạch anh (quartz)
 Độ chính xác  ± 0,25 giây/ngày ở 25 °C
 Nhập liệu và điều khiển  4 nút
 Dạng đấu nối  Lò xo kép (2 khe cho 2 dây trên mỗi đầu nối)
 Điện áp hoạt động  –30 °C đến +55 °C
 Vỏ và vật liệu cách điện  Chịu nhiệt độ cao, chất dẻo nhiệt tự tắt
 Độ kín bụi và nước  IP 20 (theo EN 60 529)
 Cấp độ an toàn điện  II (theo EN 60 730-1)