Các tính năng chính:
- 1 kênh (rơ le) đóng/mở.
- Tiếp điểm khô: 2 A / 6A @250 Vac (cos φ = 0.6 / cos φ = 1.0).
- Độ chính xác cao: < ± 0.5 giây/ngày.
- 220 – 230V, 50/60 Hz.
- Chương trình theo lịch hàng ngày, hàng tuần.
- 42 ô nhớ (42 thao tác đóng/mở).
- Nhiều chế độ: Tự Động, Thủ Công, luôn TẮT / MỞ (Permanent ON/OFF switching).
- Màn hình LCD lớn, sáng, rõ dễ đọc.
- Dễ vận hành, lập trình bằng 4 nút:
- Lựa chọn văn bản ngắn và ký hiệu dễ hiểu
- Tùy chọn Ngày đầu tuần (thí dụ: Chủ nhật / Thứ 2)
- Tùy chọn chế độ hiển thị 24 giờ hoặc 12 giờ (AM/PM)
- Dễ dàng lập trình cho từng ngày hoặc nhóm ngày trong tuần.
- Tùy chọn bán tự động khi lập trình từng điểm trong chương trình.
- Tùy chọn tự động điều chỉnh giờ mùa hè/mùa đông:
- Tùy chọn cho Châu Âu, USA, Canada, Israel, New Zealand và Iran
- Tùy chỉnh thời gian bắt đầu và kết thúc mùa hè/mùa đông để phù hợp với một số khu vực.
- Việc chuyển đổi giờ có thể được cài cho một ngày cố định.
- PIN lưu trữ chương trình lên đến 6 năm.
- Có thể lập trình trước.
- Tùy chọn đặt mã PIN bảo vệ thông số cài đặt, chống thay đổi ngoài ý muốn.
- Nhiệt động môi trường: –30 °C đến +55 °C
- Đầu nối vặn vít: 4mm2.
Kích thước (mm):

Video giới thiệu thiết bị hẹn giờ Simplexa 601 top LI
|
Tên gọi
|
công tắc thời gian kỹ thuật số SIMPLEXA 601 top LI
|
|
Số kênh
|
1 kênh
|
|
Điện áp hoạt động
|
220–230 V~, +10 %/–15 %
|
|
Tần số
|
50–60 Hz
|
|
Công suất không tải
|
0,55 W
|
|
Gắn
|
DIN-rail/ 2 modules
|
|
Tiếp điểm
|
NO
|
|
Độ mở
|
< 3 mm (μ)
|
|
Vật liệu tiếp điểm
|
AgSnO2
|
|
Công suất tối đa ở 250 V~
|
16A (Cosφ=1); 2A (Cosφ=0,6)
|
|
Đèn LED < 2W
|
30 W
|
|
Đèn LED > 2W
|
300 W
|
|
Đèn sợi đốt/ halogen
|
2600 W
|
|
Đèn huỳnh quang Compact
|
2600 W
|
|
Công suất chuyển đổi tối thiểu
|
10mA
|
|
Thời gian chuyển mạch ngắn nhất
|
1 phút
|
|
Thời gian dựa trên
|
đồng hồ, thạch anh (quartz)
|
|
Độ chính xác
|
± 0,5 giây/ngày ở 25 °C
|
|
Độ chính xác chuyển mạch
|
Giây
|
|
Nhập liệu và điều khiển
|
4 nút + 1 nút tái lập
|
|
Pin dự phòng
|
Pin Lithium, 6 năm
|
|
Nhiệt độ môi trường hoạt động
|
–30 °C đến +55 °C
|
|
Vỏ và vật liệu cách điện
|
Chịu nhiệt độ cao, chất dẻo nhiệt tự tắt
|
|
Khối lượng
|
~ 130 g (1 channel)
|
|
Độ kín bụi và nước
|
IP 20 (theo EN 60 529)
|
|
Cấp độ an toàn điện
|
II (theo EN 60 730-1)
|
|
Phụ kiện gắn nổi:
|
907 0 064
|
Sản phẩm liên quan
-
Giá : 1.767.000 vnd 2.119.000
-
Giá : 3.310.000 vnd 3.310.000
-
Giá : 2.247.000 vnd 2.809.000
-
Giá : 3.843.000 vnd 4.804.000
-
Giá : 2.929.000 vnd 3.661.000
-
Giá : 2.955.000 vnd 3.694.000
-
Giá : 4.452.000 vnd 5.565.000
-
Giá : 3.523.000 vnd 4.404.000
-
Giá : 8.627.000 vnd 10.784.000
-
Giá : 7.271.000 vnd 9.089.000












74/40A Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
028 38126242 - 028 38126243
028 38126243
info.hcm@hongthuy.com.vn
http://www.hongthuy.com

