Camera TVI gia đình full HD 1080p
1.Camera DS-2CE16D0T-IRP
- Camera hình ống, 2 triệu điểm ảnh (full HD1080p)
- Cảm biến ảnh 1/2.8" CMOS, ống kính 2.8/4/6 mm.
- Hồng ngoại 20m, PoE, IP66 (ngoài trời)
- Hỗ trợ 2 luồng dữ liệu, Digital WDR, giảm nhiễu 3D DNR.
2.Camera DS-2CE56D0T-IRP
- Camera hình ống, 2 triệu điểm ảnh (full HD1080p)
- Cảm biến ảnh 1/2.8" CMOS, ống kính 2.8/4/6 mm.
- Hồng ngoại 20m, PoE, IP66 (ngoài trời)
- Hỗ trợ 2 luồng dữ liệu, Digital WDR, giảm nhiễu 3D DNR
3.Đầu ghi DVR DS-7204HGHI-F1
- Đầu ghi hình HD-TVI 4 kênh chuẩn H.264+
- Hỗ trợ camera Turbo HD/HDCVI/AHD/CVBS/IP
- Hỗ trợ 1080p lite@25fps khi sử dụng camera 2MP
- Ngõ HDMI/VGA xuất hình đồng thời 1920 × 1080
- Hỗ trợ 1 ổ cứng Sata
- Audio: 1 cổng In/Out
- Hỗ trợ thêm camera IP: Đầu 4 kênh: 1 camera IP (Tối đa 5 camera IP khi giảm số kênh TVI)
| Camera | |||
| Model | DS-2CE16D0T-IRP | DS-2CE56D0T-IRP | |
| Camera | Loại camera | Hình ống, gắn tường | Bán cầu, gắn trần |
| Cảm biến ảnh | 2MP CMOS Image Sensor | ||
| Độ nhạy sáng | Color: 0.01 Lux @(F1.2, AGC ON), 0 Lux with IR | ||
| Lấy sáng điện tử | 1/25(1/30)s to 1/50,000s | ||
| Ống kính | 2.8mm, 3.6mm, 6mm | ||
| Góc quan sát: 103 ° (2.8 mm), 82.2 ° (3.6mm), 54 ° (6mm) | |||
| Chức năng ngày/đêm | IR: lên đến 20m | ||
| Giảm nhiễu | BLC, 3D Digital Noise Reduction | ||
| Điều chỉnh góc | Ngang: 0 ° – 360 °; Dọc: 0 ° – 180 °; xoay: 0 ° – 360 ° | ||
| AGC | Low/Middle/High | ||
| Chế độ ngày/đêm | Smart/color/BW(Black and White) | ||
| Bù ngược sáng | Có | ||
| DWDR | Có | ||
| Chức năng | Độ sáng, độ sắc nét, DNR, Mirror | ||
| Chung | Điều kiện vận hành |
|
|
| Cấp nguồn | 12 VDC ±15% | ||
| Công suất | Tối đa 4W | ||
| Chống bụi, nước | IP66 | ||
| Chất liệu | Nhựa | ||
| Kích thước | Φ 70 mm × 154 mm (Φ 2.76" × 6.06") | Φ 89.5 mm × 69.8 mm (3.52" × 2.75") | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ.300 g (0.66 lb.) | Xấp xỉ.250 g (0.55 lb.) | |
| Đầu ghi hình DVR camera | |||
| Model | NVR DS-7104NI-Q1/4P/M | ||
| Mã hóa | Chuẩn nén | H. 264 | |
| Độ phân giải |
|
||
| Frame rate | Sub-stream: 2CIF@6fps; CIF/QVGA/QCIF@ 25fps (P)/30fps (N) | ||
| Tốc độ | 32 Kbps đến 4Mbps | ||
| Dual stream | Hỗ trợ | ||
| Video | IP video | 1 kênh (lên đến 5 kênh) | |
| Độ phân giải lên đến 960p | |||
| Hỗ trợ H.264+/H.264 IP camera | |||
| Analog video | 4 kênh | ||
| BNC interface (1.0 Vp-p, 75 Ω), supporting coaxitron connection | |||
| Turbo HD input | 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 | ||
| AHD input | 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 | ||
| HDCVI input | 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 | ||
| CVBS input | Hỗ trợ | ||
| HDMI/VGA output | 1 kênh, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz | ||
| Phát lại đồng bộ | 4 kênh | ||
| Âm thanh | Chuẩn nén | G. 711U | |
| Tốc độ | 64 Kbps | ||
| Audio input | 1 kênh, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) | ||
| Audio output | 1 kênh, RCA (Linear, 1 KΩ) | ||
| Network | Kết nối từ xa | 32 | |
| Network protocols | TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, SMTP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS | ||
| Network interface | 1, RJ45 10M/100M self-adaptive Ethernet interface | ||
| Giao diện | SATA | Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA, dung lượng lên đến 6TB | |
| Giao diện USB | 2 x USB 2.0 | ||
| Chung | Cấp nguồn | 12 VDC | |
| Công suất (không có HDD) | ≤ 8 W | ||
|
Điều kiện vận hành |
|
||
| Kích thước | 260 × 222 × 45 mm (10.2 × 8.7 × 1.8 inch) | ||
| Trọng lượng (không có HDD) | ≤ 1 kg (2.2 lb) | ||
Sản phẩm liên quan
-
Giá : 990.000 vnd 1.820.000
-
Giá : 890.000 vnd 1.660.000
-
Giá : 1.350.000 vnd 2.640.000
-
Giá : 1.600.000 vnd 2.870.000
-
Giá : 5.049.000 vnd 9.900.000
-
Giá : 7.750.000 vnd 11.572.000
-
Giá : 1.800.000 vnd
-
Giá : 10.634.000 vnd 12.500.000
-
Giá : 18.540.000 vnd 22.000.000
-
Giá : Liên hệ












74/40A Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
028 38126242 - 028 38126243
028 38126243
info.hcm@hongthuy.com.vn
http://www.hongthuy.com

