LW-61002GI. Industrial Switch: 8xGE/PoE + 1xCombo + 1xSFP.

  • Liên hệ
  • COP-SECUIRTY/Đài Loan
  • 18 tháng
  • Bộ chuyển mạch mạng siêu bền cho môi trường khắc nghiệt (>+70oC). 8 công gigabit cấp nguồn PoE (30W max) + 2 khe SFP (Gbps). Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, nhiệt độ và độ ẩm cao, hoặc thay đổi đột ngột, như các nhà máy công nghiệp, điện lực, giao thông, cảng biển, hạ tầng đô thị ...
Các tính năng chính: 
  • 8 x 10/100/1000Mbps ports + 2 x SFP.
  • 8 x PoE ports, tuân thủ tiêu chuẩn IEEE 802.3af/at. Công suất PoE/PSE:  30W (max)/cổng.
  • Tuân thủ: IEEE 802.3 10BaseT, IEEE 802.3u 100BaseTX, IEEE802.3ab 1000BaseT, IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX.
  • Hỗ trợ: 10/100/1000 Mbps Auto Negotiation, Auto MDI/MDI-X (RJ45)
  • Automatic MAC address learning and aging 
  • Auto-Negotiation for Full-duplex Mode and Half-duplex Mode
  • Chỉ thị LED: power/link/activity và Full-duplex or Half-duplex Mode. 
  • Lắp đặt trên thanh DIN35.
  • Electromagnetic compatibility of up to 4 grade standard
  • Độ kín IP40
  • Superior performance, successfully used in industrial field
  • Default PoE power supply type is end-span.
  • Nhiệt độ môi trường hoạt động:  -10°C ~ +75°C
  • Nguồn cấp: DC 48V
Mã hiệu
LW-61002GI
Giao diện
8 port 10/100/1000BaseT with RJ-45 Connector
2-port SFP (1000 Mbps) 
8 PSE ports with RJ-45 Connector
Tiêu chuẩn PoE
PoE Standard: IEEE802.3af/at
Single PoE Port Power Output: Max 30W
4 PoE port auto detect af/at devices
PoE Port Output Voltage: DC48-57V
Power Pin Assignment:1,2(+)/3,6(-) for default; O
ption: 4,5(+)/7,8(-) 
Chế độ forward
Store and forward
Chuyển mạch
Bandwidth max: 20Gbps 
Packet Buffer Memory: 4M
Packet Forwarding Rate: 14.88Mpps
Address Table: 8K 
Tiêu chuẩn
IEEE 802.3: CSMA/CD 
IEEE 802.3 10BaseT
IEEE 802.3u 100BaseTX
IEEE802.3ab 1000BaseT
IEEE 802.3z 1000Base-SX/LX
IEEE 802.3x Flow control
IEEE802.3af PoE
IEEE802.3at PoE+
Dây dẫn
10BaseT Cat.3, 4, 5 UTP/STP, up to 100m 
100BaseTX Cat.5 UTP/STP, up to 100m 
1000BaseTX Cat.5, 6 UTP/STP, up to 100m
1000Base SX/LX Fiber optics
LED chỉ thị
Power: PWR; Link; PoE;L/A
Tuổi thọ trung bình
> 200'000 giờ
Nguồn cấp
48V DC, đầu nối công nghiệp. Adapter đặt hàng riêng.
Môi trường vận hành
Nhiệt độ: -10 to 70°C
5 to 95% RH (non-condensing)
Nhiệt độ lưu trữ/bảo quản
-40 to 85°C
Vỏ, độ kín
IP40, Vỏ kim loại (optional solid mounting kits)
Chứng nhận
CE mark, commercial
FCC Part 15 Class B
VCCI Class B
EN 55022 (CISPR 22), Class BCE Mark ,commercial
CE/LVD EN60950, RoHS
Kích thước
54x148x168mm (RxCxS) / 0,9kg